translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tiền phụ cấp" (2件)
tiền phụ cấp
play
日本語 給付金
Chính phủ hỗ trợ người dân bằng tiền phụ cấp.
政府は国民に給付金を支給した。
マイ単語
tiền phụ cấp
play
日本語 手当
Tôi nhận tiền phụ cấp đi lại.
私は通勤手当をもらう。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tiền phụ cấp" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tiền phụ cấp" (2件)
Chính phủ hỗ trợ người dân bằng tiền phụ cấp.
政府は国民に給付金を支給した。
Tôi nhận tiền phụ cấp đi lại.
私は通勤手当をもらう。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)